chung thẩm
Định nghĩa
Danh từ:
- Cấp xét xử cuối cùng trong tố tụng tư pháp: "chung thẩm" là giai đoạn xét xử cuối cùng, bản án hoặc quyết định đưa ra ở cấp này có hiệu lực pháp luật ngay và không thể bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm thông thường.
- Phiên tòa xét xử cuối cùng: "chung thẩm" cũng có thể dùng để chỉ chính phiên tòa diễn ra ở cấp xét xử cao nhất này.
Tính từ:
- Thuộc về cấp xét xử cuối cùng: Dùng để mô tả tính chất của một phiên tòa, một bản án hoặc một thẩm quyền xét xử ở cấp cao nhất, có giá trị quyết định cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vụ án đã được đưa ra xét xử chung thẩm tại Tòa án Nhân dân Tối cao. (The case was brought to final adjudication at the Supreme People's Court.)
- Bản án chung thẩm có hiệu lực thi hành ngay. (The final/judgment is enforceable immediately.)
Tính từ:
- Đây là phiên tòa chung thẩm đối với vụ án này. (This is the final hearing for this case.)
- Thẩm quyền chung thẩm thuộc về Tòa án cấp cao nhất. (The final-instance jurisdiction belongs to the highest court.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xét xử chung thẩm": hành động tiến hành phiên tòa ở cấp xét xử cuối cùng.
- Tòa án Nhân dân Tối cao sẽ xét xử chung thẩm vụ án kinh tế đặc biệt nghiêm trọng này. (The Supreme People's Court will conduct the final trial of this particularly serious economic case.)
"bản án chung thẩm": bản án được tuyên ở cấp xét xử cuối cùng, có hiệu lực pháp luật.
- Sau khi có bản án chung thẩm, các bên đương sự phải chấp hành nghiêm chỉnh. (After the final judgment is issued, the involved parties must strictly comply.)
Biến thể và từ liên quan
- Phúc thẩm (danh từ): Cấp xét xử thứ hai, xem xét lại bản án sơ thẩm khi có kháng cáo, kháng nghị. Đây là cấp xét xử trước "chung thẩm".
- Giám đốc thẩm (danh từ): Một thủ tục đặc biệt xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (kể cả bản án chung thẩm) khi phát hiện có sai sót nghiêm trọng.
- Tái thẩm (danh từ): Một thủ tục đặc biệt khác để xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực khi có tình tiết mới được phát hiện.
Từ đồng nghĩa
- Cuối cùng (về mặt hiệu lực pháp luật): Nhấn mạnh tính chất không thể kháng cáo thông thường.
- Có hiệu lực pháp luật: Nhấn mạnh hậu quả pháp lý của bản án chung thẩm.
Ghi chú về thuật ngữ
- "Chung thẩm" là một thuật ngữ chuyên ngành luật học. Trong hệ thống tư pháp Việt Nam, thẩm quyền chung thẩm có thể thuộc về Tòa án nhân dân cấp cao hoặc Tòa án nhân dân tối cao, tùy theo loại vụ việc và quy định của pháp luật tố tụng.
- Cần phân biệt rõ giữa chung thẩm (final instance) với phúc thẩm (appeal) và các thủ tục đặc biệt giám đốc thẩm, tái thẩm.